TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สารสนเทศ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sǎa-rá-sǒn-têetRTGS sa-ra-son-thet /saː˩˩˦.ra˦˥.son˩˩˦.tʰeːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สาsǎathanh lênphụ âm caoระráthanh caophụ âm thấpสนsǒnthanh lênphụ âm caoเทดtêetthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สารสนเทศ nghĩa là thông tin.

Nghĩa của สารสนเทศ

Danh từ

  1. Thông tin (เทคโนโลยีสารสนเทศ: công nghệ thông tin). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ news; message.; information.

Câu hỏi thường gặp

สารสนเทศ nghĩa là gì?

สารสนเทศ (danh từ) nghĩa là thông tin.

สารสนเทศ đọc thế nào?

สารสนเทศ đọc là sǎa-rá-sǒn-têet (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ra-son-thet; 4 âm tiết: sǎa (thanh lên), rá (thanh cao), sǒn (thanh lên), têet (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.