สังกัด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สังกัด nghĩa là trực thuộc.
Nghĩa của สังกัด
Động từ
- Trực thuộc. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be under the command (of); to be under the supervision (of); to be under the jurisdiction (of); to be subject (to); to be subordinate (to); to be affiliated (with); to be a member (of); to be part (of).
- Danh từ command; supervision; jurisdiction; superiority; higher authority.
Câu hỏi thường gặp
สังกัด nghĩa là gì?
สังกัด (động từ) nghĩa là trực thuộc.
สังกัด đọc thế nào?
สังกัด đọc là sǎng-gàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sang-kat; 2 âm tiết: sǎng (thanh lên), gàt (thanh thấp).