TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สังกัด

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sǎng-gàtRTGS sang-kat /saŋ˩˩˦.kat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สังsǎngthanh lênphụ âm caoกัดgàtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสังกัด (thêm การ/ความ phía trước)

สังกัด nghĩa là trực thuộc.

Nghĩa của สังกัด

Động từ

  1. Trực thuộc. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be under the command (of); to be under the supervision (of); to be under the jurisdiction (of); to be subject (to); to be subordinate (to); to be affiliated (with); to be a member (of); to be part (of).
  • Danh từ command; supervision; jurisdiction; superiority; higher authority.

Câu hỏi thường gặp

สังกัด nghĩa là gì?

สังกัด (động từ) nghĩa là trực thuộc.

สังกัด đọc thế nào?

สังกัด đọc là sǎng-gàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sang-kat; 2 âm tiết: sǎng (thanh lên), gàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.