สะดุ้ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สะดุ้ง nghĩa là giật mình, giật nảy.
Nghĩa của สะดุ้ง
Động từ
- Giật mình, giật nảy. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be startled.
Câu hỏi thường gặp
สะดุ้ง nghĩa là gì?
สะดุ้ง (động từ) nghĩa là giật mình, giật nảy.
สะดุ้ง đọc thế nào?
สะดุ้ง đọc là sà-dûng (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-dung; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), dûng (thanh xuống).