TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สะดวก

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sà-dùuakRTGS sa-duak /sa˨˩.dua̯k̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoดวกdùuakthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความสะดวก (thêm การ/ความ phía trước)

สะดวก nghĩa là thuận tiện, tiện lợi.

Nghĩa của สะดวก

Tính từ

  1. Thuận tiện, tiện lợi. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ convenient; comfortable; easy.; smooth; fluent.; friendly: easy to use, operate, understand, etc.
  • Phó từ conveniently; comfortably; easily.; smoothly; fluently.; in a friendly manner: in a manner easy to use, operate, understand, etc.

Câu hỏi thường gặp

สะดวก nghĩa là gì?

สะดวก (tính từ) nghĩa là thuận tiện, tiện lợi.

สะดวก đọc thế nào?

สะดวก đọc là sà-dùuak (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-duak; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), dùuak (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.