สะดวก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สะดวก nghĩa là thuận tiện, tiện lợi.
Nghĩa của สะดวก
Tính từ
- Thuận tiện, tiện lợi. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ convenient; comfortable; easy.; smooth; fluent.; friendly: easy to use, operate, understand, etc.
- Phó từ conveniently; comfortably; easily.; smoothly; fluently.; in a friendly manner: in a manner easy to use, operate, understand, etc.
Câu hỏi thường gặp
สะดวก nghĩa là gì?
สะดวก (tính từ) nghĩa là thuận tiện, tiện lợi.
สะดวก đọc thế nào?
สะดวก đọc là sà-dùuak (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-duak; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), dùuak (thanh thấp).