สะกด
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sà-gòtRTGS sa-kot
/sa˨˩.kot̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
สะsàthanh thấpphụ âm caoกดgòtthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การสะกด (thêm การ/ความ phía trước)
สะกด nghĩa là đánh vần.
Nghĩa của สะกด
Động từ
- Đánh vần; kìm nén (cảm xúc); thôi miên. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to control, suppress, or hold (as of an emotion or feeling); to control through, subject to, or put under (as magic, spell, incantation, or hypnosis); to block (as a nerve); to spell or spell out (as a word or number); to follow; to track; to trail
Câu hỏi thường gặp
สะกด nghĩa là gì?
สะกด (động từ) nghĩa là đánh vần.
สะกด đọc thế nào?
สะกด đọc là sà-gòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-kot; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), gòt (thanh thấp).