สอบถาม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สอบถาม nghĩa là hỏi, hỏi thăm.
Nghĩa của สอบถาม
Động từ
- Hỏi, hỏi thăm, hỏi thông tin. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to inquire; to query
Câu hỏi thường gặp
สอบถาม nghĩa là gì?
สอบถาม (động từ) nghĩa là hỏi, hỏi thăm.
สอบถาม đọc thế nào?
สอบถาม đọc là sɔ̀ɔp-tǎam (phiên âm có dấu thanh), RTGS sop-tham; 2 âm tiết: sɔ̀ɔp (thanh thấp), tǎam (thanh lên).