TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สงเคราะห์

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sǒng-krɔ́RTGS song-khro /soŋ˩˩˦.kʰrɔʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สงsǒngthanh lênphụ âm caoเคฺราะkrɔ́thanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสงเคราะห์ (thêm การ/ความ phía trước)

สงเคราะห์ nghĩa là cứu trợ, giúp đỡ.

Nghĩa của สงเคราะห์

Động từ

trang trọng
  1. Cứu trợ, giúp đỡ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to assist; to help; to aid; to support
  • Danh từ collection; compilation; assistance; help; aid; support; welfare

Câu hỏi thường gặp

สงเคราะห์ nghĩa là gì?

สงเคราะห์ (động từ) nghĩa là cứu trợ, giúp đỡ.

สงเคราะห์ đọc thế nào?

สงเคราะห์ đọc là sǒng-krɔ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS song-khro; 2 âm tiết: sǒng (thanh lên), krɔ́ (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.