สงเคราะห์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สงเคราะห์ nghĩa là cứu trợ, giúp đỡ.
Nghĩa của สงเคราะห์
Động từ
trang trọng- Cứu trợ, giúp đỡ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to assist; to help; to aid; to support
- Danh từ collection; compilation; assistance; help; aid; support; welfare
Câu hỏi thường gặp
สงเคราะห์ nghĩa là gì?
สงเคราะห์ (động từ) nghĩa là cứu trợ, giúp đỡ.
สงเคราะห์ đọc thế nào?
สงเคราะห์ đọc là sǒng-krɔ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS song-khro; 2 âm tiết: sǒng (thanh lên), krɔ́ (thanh cao).