วุ่นวาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วุ่นวาย nghĩa là rối ren, hỗn loạn.
Nghĩa của วุ่นวาย
Động từ
- Rối ren, hỗn loạn, bận rộn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be busy or chaotic; to fuss (or to be a bother?)
Câu hỏi thường gặp
วุ่นวาย nghĩa là gì?
วุ่นวาย (động từ) nghĩa là rối ren, hỗn loạn.
วุ่นวาย đọc thế nào?
วุ่นวาย đọc là wûn-waai (phiên âm có dấu thanh), RTGS wun-wai; 2 âm tiết: wûn (thanh xuống), waai (thanh trung).