TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วุ่นวาย

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wûn-waaiRTGS wun-wai /wun˥˩.waːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วุ่นwûnthanh xuốngphụ âm thấpวายwaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การวุ่นวาย, ความวุ่นวาย (thêm การ/ความ phía trước)

วุ่นวาย nghĩa là rối ren, hỗn loạn.

Nghĩa của วุ่นวาย

Động từ

  1. Rối ren, hỗn loạn, bận rộn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be busy or chaotic; to fuss (or to be a bother?)

Câu hỏi thường gặp

วุ่นวาย nghĩa là gì?

วุ่นวาย (động từ) nghĩa là rối ren, hỗn loạn.

วุ่นวาย đọc thế nào?

วุ่นวาย đọc là wûn-waai (phiên âm có dấu thanh), RTGS wun-wai; 2 âm tiết: wûn (thanh xuống), waai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.