วิกฤต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วิกฤต nghĩa là khủng hoảng.
Nghĩa của วิกฤต
Danh từ
- Khủng hoảng. (biên soạn)
Từ ghép có วิกฤต
- วิกฤตการณ์ — Khủng hoảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crisis
- Tính từ critical: pertaining to or of the nature of a crisis
Câu hỏi thường gặp
วิกฤต nghĩa là gì?
วิกฤต (danh từ) nghĩa là khủng hoảng.
วิกฤต đọc thế nào?
วิกฤต đọc là wí-grìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-krit; 2 âm tiết: wí (thanh cao), grìt (thanh thấp).