TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วิกฤต

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wí-grìtRTGS wi-krit /wi˦˥.krit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วิwíthanh caophụ âm thấpกฺริดgrìtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วิกฤต nghĩa là khủng hoảng.

Nghĩa của วิกฤต

Danh từ

  1. Khủng hoảng. (biên soạn)

Từ ghép có วิกฤต

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crisis
  • Tính từ critical: pertaining to or of the nature of a crisis

Câu hỏi thường gặp

วิกฤต nghĩa là gì?

วิกฤต (danh từ) nghĩa là khủng hoảng.

วิกฤต đọc thế nào?

วิกฤต đọc là wí-grìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-krit; 2 âm tiết: wí (thanh cao), grìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.