ล่าง
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lâangRTGS lang
/laːŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ล่างlâangthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ล่าง nghĩa là dưới, bên dưới.
Nghĩa của ล่าง
Giới từ
- Dưới, bên dưới (ข้างล่าง: ở dưới). (biên soạn)
Từ ghép có ล่าง
- ข้างล่าง — Bên dưới, ở dưới, tầng dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ below; under; beneath
Câu hỏi thường gặp
ล่าง nghĩa là gì?
ล่าง (giới từ) nghĩa là dưới, bên dưới.
ล่าง đọc thế nào?
ล่าง đọc là lâang (phiên âm có dấu thanh), RTGS lang; 1 âm tiết: lâang (thanh xuống).