ล่ะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ล่ะ nghĩa là thế, vậy.
Nghĩa của ล่ะ
Trợ từ
- Thế, vậy, còn… thì sao (cuối câu hỏi: แล้วคุณล่ะ còn bạn thì sao?). (biên soạn)
Ghi chú: dùng ล่ะ sao cho đúng
ล่ะ (lâ) hay đi trong mẫu "còn … thì sao?" — rất tiện khi hỏi lại người đối diện.
- ผมสบายดีครับ แล้วคุณล่ะ (pǒm sà-baai dii kráp, lɛ́ɛo kun lâ) — Tôi khoẻ. Còn anh/chị thì sao?
- จะไปไหนล่ะ (jà bpai nǎi lâ) — Thế định đi đâu đấy?
- ทำไมล่ะ (tam-mai lâ) — Sao thế? / Thế sao?
Ngoài câu hỏi, ล่ะ còn nhấn mạnh trong câu kể khi nói lên một quyết định hoặc một nhận xét: ไปล่ะนะ — Đi đây nhé; ยากล่ะ — Khó đấy.
Người Việt hay quên chữ แล้ว: ✗ คุณล่ะ vẫn hiểu được nhưng cụt; ✓ แล้วคุณล่ะ tự nhiên hơn, giống "Còn bạn?".
Câu hỏi thường gặp
ล่ะ nghĩa là gì?
ล่ะ (trợ từ) nghĩa là thế, vậy.
ล่ะ đọc thế nào?
ล่ะ đọc là lâ (phiên âm có dấu thanh), RTGS la; 1 âm tiết: lâ (thanh xuống).