ละเมิด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ละเมิด nghĩa là vi phạm, xâm phạm.
Nghĩa của ละเมิด
Động từ
- Vi phạm, xâm phạm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to commit a tort (against).; to breach; to break; to violate.
- Danh từ tort.
Câu hỏi thường gặp
ละเมิด nghĩa là gì?
ละเมิด (động từ) nghĩa là vi phạm, xâm phạm.
ละเมิด đọc thế nào?
ละเมิด đọc là lá-mə̂ət (phiên âm có dấu thanh), RTGS la-moet; 2 âm tiết: lá (thanh cao), mə̂ət (thanh xuống).