TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ละเมิด

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lá-mə̂ətRTGS la-moet /la˦˥.mɤːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ละláthanh caophụ âm thấpเมิดmə̂ətthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การละเมิด (thêm การ/ความ phía trước)

ละเมิด nghĩa là vi phạm, xâm phạm.

Nghĩa của ละเมิด

Động từ

  1. Vi phạm, xâm phạm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to commit a tort (against).; to breach; to break; to violate.
  • Danh từ tort.

Câu hỏi thường gặp

ละเมิด nghĩa là gì?

ละเมิด (động từ) nghĩa là vi phạm, xâm phạm.

ละเมิด đọc thế nào?

ละเมิด đọc là lá-mə̂ət (phiên âm có dấu thanh), RTGS la-moet; 2 âm tiết: lá (thanh cao), mə̂ət (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.