TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฤๅษี

rʉʉ-sǐiRTGS rue-si /rɯː˧.siː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รือrʉʉthanh trungphụ âm thấpสีsǐithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฤๅษี nghĩa là tiên nhân.

Nghĩa của ฤๅษี

Danh từ

  1. Tiên nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rishi, hermit

Câu hỏi thường gặp

ฤๅษี nghĩa là gì?

ฤๅษี (danh từ) nghĩa là tiên nhân.

ฤๅษี đọc thế nào?

ฤๅษี đọc là rʉʉ-sǐi (phiên âm có dấu thanh), RTGS rue-si; 2 âm tiết: rʉʉ (thanh trung), sǐi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.