ฤทัย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฤทัย nghĩa là lòng, tim.
Nghĩa của ฤทัย
Danh từ
thơ ca, trang trọngphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Lòng.
- Tim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heart; mind.
Câu hỏi thường gặp
ฤทัย nghĩa là gì?
ฤทัย (danh từ) nghĩa là lòng, tim.
ฤทัย đọc thế nào?
ฤทัย đọc là rʉ́-tai (phiên âm có dấu thanh), RTGS rue-thai; 2 âm tiết: rʉ́ (thanh cao), tai (thanh trung).