TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฤทัย

rʉ́-taiRTGS rue-thai /rɯ˦˥.tʰaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รึrʉ́thanh caophụ âm thấpไทtaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฤทัย nghĩa là lòng, tim.

Nghĩa của ฤทัย

Danh từ

thơ ca, trang trọngphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Lòng.
  2. Tim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heart; mind.

Câu hỏi thường gặp

ฤทัย nghĩa là gì?

ฤทัย (danh từ) nghĩa là lòng, tim.

ฤทัย đọc thế nào?

ฤทัย đọc là rʉ́-tai (phiên âm có dấu thanh), RTGS rue-thai; 2 âm tiết: rʉ́ (thanh cao), tai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.