TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฤชา

rʉ́-chaaRTGS rue-cha /rɯ˦˥.t͡ɕʰaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รึrʉ́thanh caophụ âm thấpชาchaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฤชา nghĩa là phí, lệ phí.

Nghĩa của ฤชา

Danh từ

cổphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Phí, lệ phí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (ค่า~) fee; cost; charge; duty.

Câu hỏi thường gặp

ฤชา nghĩa là gì?

ฤชา (danh từ) nghĩa là phí, lệ phí.

ฤชา đọc thế nào?

ฤชา đọc là rʉ́-chaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS rue-cha; 2 âm tiết: rʉ́ (thanh cao), chaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.