TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รูปลอก

rûup-lɔ̂ɔkRTGS rup-lok /ruːp̚˥˩.lɔːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รูปrûupthanh xuốngphụ âm thấpลอกlɔ̂ɔkthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รูปลอก nghĩa là nhãn.

Nghĩa của รูปลอก

Danh từ

  1. Nhãn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decal, sticker

Câu hỏi thường gặp

รูปลอก nghĩa là gì?

รูปลอก (danh từ) nghĩa là nhãn.

รูปลอก đọc thế nào?

รูปลอก đọc là rûup-lɔ̂ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS rup-lok; 2 âm tiết: rûup (thanh xuống), lɔ̂ɔk (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.