TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รับใช้

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ráp-cháiRTGS rap-chai /rap̚˦˥.t͡ɕʰaj˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รับrápthanh caophụ âm thấpไช้cháithanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การรับใช้ (thêm การ/ความ phía trước)

รับใช้ nghĩa là phục vụ, hầu hạ.

Nghĩa của รับใช้

Động từ

  1. Phục vụ, hầu hạ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to serve.; to compensate: to repay.

Câu hỏi thường gặp

รับใช้ nghĩa là gì?

รับใช้ (động từ) nghĩa là phục vụ, hầu hạ.

รับใช้ đọc thế nào?

รับใช้ đọc là ráp-chái (phiên âm có dấu thanh), RTGS rap-chai; 2 âm tiết: ráp (thanh cao), chái (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.