รับมือ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รับมือ nghĩa là đối phó, ứng phó.
Nghĩa của รับมือ
Động từ
- Đối phó, ứng phó. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to handle; to deal (with); to cope (with)
Câu hỏi thường gặp
รับมือ nghĩa là gì?
รับมือ (động từ) nghĩa là đối phó, ứng phó.
รับมือ đọc thế nào?
รับมือ đọc là ráp-mʉʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS rap-mue; 2 âm tiết: ráp (thanh cao), mʉʉ (thanh trung).