TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รัฐอิสราเอล

tên riêng
rát-ìs-raa-eelRTGS rat-is-ra-el /rat̚˦˥.ʔis˨˩.raː˧.ʔeːl˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รัดrátthanh caophụ âm thấpอิสìsthanh thấpphụ âm trungราraathanh trungphụ âm thấpเอลeelthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รัฐอิสราเอล nghĩa là nhà nước do thái, nhà nước i-xra-en.

Nghĩa của รัฐอิสราเอล

Danh từ riêng

  1. Nhà nước Do Thái, Nhà nước I-xra-en.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng State of Israel (official name of Israel: a country in Western Asia, in the Middle East)

Câu hỏi thường gặp

รัฐอิสราเอล nghĩa là gì?

รัฐอิสราเอล (danh từ riêng) nghĩa là nhà nước do thái, nhà nước i-xra-en.

รัฐอิสราเอล đọc thế nào?

รัฐอิสราเอล đọc là rát-ìs-raa-eel (phiên âm có dấu thanh), RTGS rat-is-ra-el; 4 âm tiết: rát (thanh cao), ìs (thanh thấp), raa (thanh trung), eel (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.