TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รัชสมัย

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rát-chá-sà-mǎiRTGS rat-cha-sa-mai /rat̚˦˥.t͡ɕʰa˦˥.sa˨˩.maj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รัดrátthanh caophụ âm thấpชะcháthanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoไหฺมmǎithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รัชสมัย nghĩa là triều đại.

Nghĩa của รัชสมัย

Danh từ

  1. Triều đại.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với รัชสมัย

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reign

Câu hỏi thường gặp

รัชสมัย nghĩa là gì?

รัชสมัย (danh từ) nghĩa là triều đại.

รัชสมัย đọc thế nào?

รัชสมัย đọc là rát-chá-sà-mǎi (phiên âm có dấu thanh), RTGS rat-cha-sa-mai; 4 âm tiết: rát (thanh cao), chá (thanh cao), sà (thanh thấp), mǎi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.