รังไข่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รังไข่ nghĩa là buồng trứng.
Nghĩa của รังไข่
Danh từ
- Buồng trứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ovary
Câu hỏi thường gặp
รังไข่ nghĩa là gì?
รังไข่ (danh từ) nghĩa là buồng trứng.
รังไข่ đọc thế nào?
รังไข่ đọc là rang-kài (phiên âm có dấu thanh), RTGS rang-khai; 2 âm tiết: rang (thanh trung), kài (thanh thấp).