TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รังไข่

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rang-kàiRTGS rang-khai /raŋ˧.kʰaj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รังrangthanh trungphụ âm thấpไข่kàithanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รังไข่ nghĩa là buồng trứng.

Nghĩa của รังไข่

Danh từ

  1. Buồng trứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ovary

Câu hỏi thường gặp

รังไข่ nghĩa là gì?

รังไข่ (danh từ) nghĩa là buồng trứng.

รังไข่ đọc thế nào?

รังไข่ đọc là rang-kài (phiên âm có dấu thanh), RTGS rang-khai; 2 âm tiết: rang (thanh trung), kài (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.