รังนก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รังนก nghĩa là yến sào.
Nghĩa của รังนก
Danh từ
- Yến sào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bird's nest.; edible bird's nest
Câu hỏi thường gặp
รังนก nghĩa là gì?
รังนก (danh từ) nghĩa là yến sào.
รังนก đọc thế nào?
รังนก đọc là rang-nók (phiên âm có dấu thanh), RTGS rang-nok; 2 âm tiết: rang (thanh trung), nók (thanh cao).