TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รังนก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rang-nókRTGS rang-nok /raŋ˧.nok̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รังrangthanh trungphụ âm thấpนกnókthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รังนก nghĩa là yến sào.

Nghĩa của รังนก

Danh từ

  1. Yến sào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bird's nest.; edible bird's nest

Câu hỏi thường gặp

รังนก nghĩa là gì?

รังนก (danh từ) nghĩa là yến sào.

รังนก đọc thế nào?

รังนก đọc là rang-nók (phiên âm có dấu thanh), RTGS rang-nok; 2 âm tiết: rang (thanh trung), nók (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.