ระเบียงเศรษฐกิจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ระเบียงเศรษฐกิจ nghĩa là hành lang kinh tế.
Nghĩa của ระเบียงเศรษฐกิจ
Danh từ
- Hành lang kinh tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ economic corridor.
Câu hỏi thường gặp
ระเบียงเศรษฐกิจ nghĩa là gì?
ระเบียงเศรษฐกิจ (danh từ) nghĩa là hành lang kinh tế.
ระเบียงเศรษฐกิจ đọc thế nào?
ระเบียงเศรษฐกิจ đọc là rá-biiang-sèet-tà-gìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-biang-set-tha-kit; 5 âm tiết: rá (thanh cao), biiang (thanh trung), sèet (thanh thấp), tà (thanh thấp), gìt (thanh thấp).