TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ระเบียงเศรษฐกิจ

rá-biiang-sèet-tà-gìtRTGS ra-biang-set-tha-kit /ra˦˥.bia̯ŋ˧.seːt̚˨˩.tʰa˨˩.kit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ระráthanh caophụ âm thấpเบียงbiiangthanh trungphụ âm trungเสดsèetthanh thấpphụ âm caoถะtàthanh thấpphụ âm caoกิดgìtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ระเบียงเศรษฐกิจ nghĩa là hành lang kinh tế.

Nghĩa của ระเบียงเศรษฐกิจ

Danh từ

  1. Hành lang kinh tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ economic corridor.

Câu hỏi thường gặp

ระเบียงเศรษฐกิจ nghĩa là gì?

ระเบียงเศรษฐกิจ (danh từ) nghĩa là hành lang kinh tế.

ระเบียงเศรษฐกิจ đọc thế nào?

ระเบียงเศรษฐกิจ đọc là rá-biiang-sèet-tà-gìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-biang-set-tha-kit; 5 âm tiết: rá (thanh cao), biiang (thanh trung), sèet (thanh thấp), tà (thanh thấp), gìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.