ระดม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ระดม nghĩa là huy động, tập trung.
Nghĩa của ระดม
Động từ
- Huy động, tập trung. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to raise; to assemble; to muster; to collect.
- Phó từ simultaneously.
Câu hỏi thường gặp
ระดม nghĩa là gì?
ระดม (động từ) nghĩa là huy động, tập trung.
ระดม đọc thế nào?
ระดม đọc là rá-dom (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-dom; 2 âm tiết: rá (thanh cao), dom (thanh trung).