TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มาราธอน

maa-raa-tɔnRTGS ma-ra-thon /maː˧.raː˧.tʰɔn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มาmaathanh trungphụ âm thấpราraathanh trungphụ âm thấpท็อนtɔnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มาราธอน nghĩa là ma-ra-tông.

Nghĩa của มาราธอน

Danh từ

  1. Ma-ra-tông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marathon.

Câu hỏi thường gặp

มาราธอน nghĩa là gì?

มาราธอน (danh từ) nghĩa là ma-ra-tông.

มาราธอน đọc thế nào?

มาราธอน đọc là maa-raa-tɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-ra-thon; 3 âm tiết: maa (thanh trung), raa (thanh trung), tɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.