TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มัลแวร์

mal-wɛɛRTGS mal-wae /mal˧.wɛː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มัลmalthanh trungphụ âm thấpแวwɛɛthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มัลแวร์ nghĩa là mã độc, phần mềm độc hại.

Nghĩa của มัลแวร์

Danh từ

  1. Mã độc, phần mềm độc hại, phần mềm ác ý, phần mềm ác tính, phần mềm gây hại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ malware.

Câu hỏi thường gặp

มัลแวร์ nghĩa là gì?

มัลแวร์ (danh từ) nghĩa là mã độc, phần mềm độc hại.

มัลแวร์ đọc thế nào?

มัลแวร์ đọc là mal-wɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS mal-wae; 2 âm tiết: mal (thanh trung), wɛɛ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.