มัลแวร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มัลแวร์ nghĩa là mã độc, phần mềm độc hại.
Nghĩa của มัลแวร์
Danh từ
- Mã độc, phần mềm độc hại, phần mềm ác ý, phần mềm ác tính, phần mềm gây hại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ malware.
Câu hỏi thường gặp
มัลแวร์ nghĩa là gì?
มัลแวร์ (danh từ) nghĩa là mã độc, phần mềm độc hại.
มัลแวร์ đọc thế nào?
มัลแวร์ đọc là mal-wɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS mal-wae; 2 âm tiết: mal (thanh trung), wɛɛ (thanh trung).