TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มัลดีฟส์

tên riêng
mal-díifRTGS mal-dif /mal˧.diːf˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มัลmalthanh trungphụ âm thấpดี๊ฟdíifthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มัลดีฟส์ nghĩa là man-đi-vơ.

Nghĩa của มัลดีฟส์

Danh từ riêng

  1. Man-đi-vơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Maldives (an archipelago and country in South Asia, located in the Indian Ocean off the coast of India)

Câu hỏi thường gặp

มัลดีฟส์ nghĩa là gì?

มัลดีฟส์ (danh từ riêng) nghĩa là man-đi-vơ.

มัลดีฟส์ đọc thế nào?

มัลดีฟส์ đọc là mal-díif (phiên âm có dấu thanh), RTGS mal-dif; 2 âm tiết: mal (thanh trung), díif (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.