มัลดีฟส์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มัลดีฟส์ nghĩa là man-đi-vơ.
Nghĩa của มัลดีฟส์
Danh từ riêng
- Man-đi-vơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Maldives (an archipelago and country in South Asia, located in the Indian Ocean off the coast of India)
Câu hỏi thường gặp
มัลดีฟส์ nghĩa là gì?
มัลดีฟส์ (danh từ riêng) nghĩa là man-đi-vơ.
มัลดีฟส์ đọc thế nào?
มัลดีฟส์ đọc là mal-díif (phiên âm có dấu thanh), RTGS mal-dif; 2 âm tiết: mal (thanh trung), díif (thanh cao).