มัมมี่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มัมมี่ nghĩa là xác ướp.
Nghĩa của มัมมี่
Danh từ
- Xác ướp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mummy (embalmed corpse)
Câu hỏi thường gặp
มัมมี่ nghĩa là gì?
มัมมี่ (danh từ) nghĩa là xác ướp.
มัมมี่ đọc thế nào?
มัมมี่ đọc là mam-mîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS mam-mi; 2 âm tiết: mam (thanh trung), mîi (thanh xuống).