TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มันเสา

man-sǎoRTGS man-sao /man˧.saw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มันmanthanh trungphụ âm thấpเสาsǎothanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มันเสา nghĩa là khoai mỡ, khoai tím.

Nghĩa của มันเสา

Danh từ

  1. Khoai mỡ, khoai tím, khoai tía.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ purple yam (Dioscorea alata).

Câu hỏi thường gặp

มันเสา nghĩa là gì?

มันเสา (danh từ) nghĩa là khoai mỡ, khoai tím.

มันเสา đọc thế nào?

มันเสา đọc là man-sǎo (phiên âm có dấu thanh), RTGS man-sao; 2 âm tiết: man (thanh trung), sǎo (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.