TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มันหมู

man-mǔuRTGS man-mu /man˧.muː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มันmanthanh trungphụ âm thấpหฺมูmǔuthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มันหมู nghĩa là mỡ lợn, mỡ heo.

Nghĩa của มันหมู

Danh từ

  1. Mỡ lợn, mỡ heo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lard.

Câu hỏi thường gặp

มันหมู nghĩa là gì?

มันหมู (danh từ) nghĩa là mỡ lợn, mỡ heo.

มันหมู đọc thế nào?

มันหมู đọc là man-mǔu (phiên âm có dấu thanh), RTGS man-mu; 2 âm tiết: man (thanh trung), mǔu (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.