TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มันสำปะหลัง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
man-sǎm-bpà-lǎngRTGS man-sam-pa-lang /man˧.sam˩˩˦.pa˨˩.laŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มันmanthanh trungphụ âm thấpสำsǎmthanh lênphụ âm caoปะbpàthanh thấpphụ âm trungหฺลังlǎngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มันสำปะหลัง nghĩa là sắn, khoai mì.

Nghĩa của มันสำปะหลัง

Danh từ

  1. Sắn, khoai mì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cassava

Câu hỏi thường gặp

มันสำปะหลัง nghĩa là gì?

มันสำปะหลัง (danh từ) nghĩa là sắn, khoai mì.

มันสำปะหลัง đọc thế nào?

มันสำปะหลัง đọc là man-sǎm-bpà-lǎng (phiên âm có dấu thanh), RTGS man-sam-pa-lang; 4 âm tiết: man (thanh trung), sǎm (thanh lên), bpà (thanh thấp), lǎng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.