TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มะเฟือง

má-fʉʉangRTGS ma-fueang /ma˦˥.fɯa̯ŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpเฟืองfʉʉangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มะเฟือง nghĩa là khế.

Nghĩa của มะเฟือง

Danh từ

  1. Khế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carambola, star fruit (Averrhoa carambola)

Câu hỏi thường gặp

มะเฟือง nghĩa là gì?

มะเฟือง (danh từ) nghĩa là khế.

มะเฟือง đọc thế nào?

มะเฟือง đọc là má-fʉʉang (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-fueang; 2 âm tiết: má (thanh cao), fʉʉang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.