TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มะรืน

má-rʉʉnRTGS ma-ruen /ma˦˥.rɯːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpรืนrʉʉnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มะรืน nghĩa là mốt, ngày kia.

Nghĩa của มะรืน

Danh từ

  1. Mốt, ngày kia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ day after tomorrow

Câu hỏi thường gặp

มะรืน nghĩa là gì?

มะรืน (danh từ) nghĩa là mốt, ngày kia.

มะรืน đọc thế nào?

มะรืน đọc là má-rʉʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-ruen; 2 âm tiết: má (thanh cao), rʉʉn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.