มะรืน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มะรืน nghĩa là mốt, ngày kia.
Nghĩa của มะรืน
Danh từ
- Mốt, ngày kia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ day after tomorrow
Câu hỏi thường gặp
มะรืน nghĩa là gì?
มะรืน (danh từ) nghĩa là mốt, ngày kia.
มะรืน đọc thế nào?
มะรืน đọc là má-rʉʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-ruen; 2 âm tiết: má (thanh cao), rʉʉn (thanh trung).