TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภาษาต่างดาว

paa-sǎa-dtàang-daaoRTGS pha-sa-tang-dao /pʰaː˧.saː˩˩˦.taːŋ˨˩.daːw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พาpaathanh trungphụ âm thấpสาsǎathanh lênphụ âm caoต่างdtàangthanh thấpphụ âm trungดาวdaaothanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภาษาต่างดาว nghĩa là loạn mã.

Nghĩa của ภาษาต่างดาว

Danh từ

tiếng lóng
  1. Loạn mã.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mojibake.

Câu hỏi thường gặp

ภาษาต่างดาว nghĩa là gì?

ภาษาต่างดาว (danh từ) nghĩa là loạn mã.

ภาษาต่างดาว đọc thế nào?

ภาษาต่างดาว đọc là paa-sǎa-dtàang-daao (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-sa-tang-dao; 4 âm tiết: paa (thanh trung), sǎa (thanh lên), dtàang (thanh thấp), daao (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.