TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภมร

pá-mɔɔnRTGS pha-mon /pʰa˦˥.mɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พะpáthanh caophụ âm thấpมอนmɔɔnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภมร nghĩa là ong.

Nghĩa của ภมร

Danh từ

  1. Ong.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bee.

Câu hỏi thường gặp

ภมร nghĩa là gì?

ภมร (danh từ) nghĩa là ong.

ภมร đọc thế nào?

ภมร đọc là pá-mɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-mon; 2 âm tiết: pá (thanh cao), mɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.