ฟ้าแลบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฟ้าแลบ nghĩa là sét, chớp.
Nghĩa của ฟ้าแลบ
Danh từ
- Sét, chớp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lightning.
Câu hỏi thường gặp
ฟ้าแลบ nghĩa là gì?
ฟ้าแลบ (danh từ) nghĩa là sét, chớp.
ฟ้าแลบ đọc thế nào?
ฟ้าแลบ đọc là fáa-lɛ̂ɛp (phiên âm có dấu thanh), RTGS fa-laep; 2 âm tiết: fáa (thanh cao), lɛ̂ɛp (thanh xuống).