TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฟรังค์

frang /fraŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฟฺรังfrangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฟรังค์ nghĩa là phật lăng, phrăng.

Nghĩa của ฟรังค์

Danh từ

  1. Phật lăng, phrăng, frăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ franc (old French currency)

Câu hỏi thường gặp

ฟรังค์ nghĩa là gì?

ฟรังค์ (danh từ) nghĩa là phật lăng, phrăng.

ฟรังค์ đọc thế nào?

ฟรังค์ đọc là frang (phiên âm có dấu thanh), RTGS frang; 1 âm tiết: frang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.