ฟยอร์ด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฟยอร์ด nghĩa là vịnh hẹp băng hà.
Nghĩa của ฟยอร์ด
Danh từ
- Vịnh hẹp băng hà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fjord.
Câu hỏi thường gặp
ฟยอร์ด nghĩa là gì?
ฟยอร์ด (danh từ) nghĩa là vịnh hẹp băng hà.
ฟยอร์ด đọc thế nào?
ฟยอร์ด đọc là fà-yɔ́ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS fa-yot; 2 âm tiết: fà (thanh thấp), yɔ́ɔt (thanh cao).