TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฟยอร์ด

fà-yɔ́ɔtRTGS fa-yot /fa˨˩.jɔːt̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฝะfàthanh thấpphụ âm caoย้อดyɔ́ɔtthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฟยอร์ด nghĩa là vịnh hẹp băng hà.

Nghĩa của ฟยอร์ด

Danh từ

  1. Vịnh hẹp băng hà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fjord.

Câu hỏi thường gặp

ฟยอร์ด nghĩa là gì?

ฟยอร์ด (danh từ) nghĩa là vịnh hẹp băng hà.

ฟยอร์ด đọc thế nào?

ฟยอร์ด đọc là fà-yɔ́ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS fa-yot; 2 âm tiết: fà (thanh thấp), yɔ́ɔt (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.