TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้แสวงบุญ

pûu-sà-wɛ̌ɛng-bunRTGS phu-sa-waeng-bun /pʰuː˥˩.sa˨˩.wɛːŋ˩˩˦.bun˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoแหฺวงwɛ̌ɛngthanh lênphụ âm caoบุนbunthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผู้แสวงบุญ nghĩa là người hành hương.

Nghĩa của ผู้แสวงบุญ

Danh từ

  1. Người hành hương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pilgrim

Câu hỏi thường gặp

ผู้แสวงบุญ nghĩa là gì?

ผู้แสวงบุญ (danh từ) nghĩa là người hành hương.

ผู้แสวงบุญ đọc thế nào?

ผู้แสวงบุญ đọc là pûu-sà-wɛ̌ɛng-bun (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-sa-waeng-bun; 4 âm tiết: pûu (thanh xuống), sà (thanh thấp), wɛ̌ɛng (thanh lên), bun (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.