ผู้เห็นเหตุการณ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผู้เห็นเหตุการณ์ nghĩa là nhân chứng.
Nghĩa của ผู้เห็นเหตุการณ์
Danh từ
- Nhân chứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ witness, eyewitness
Câu hỏi thường gặp
ผู้เห็นเหตุการณ์ nghĩa là gì?
ผู้เห็นเหตุการณ์ (danh từ) nghĩa là nhân chứng.
ผู้เห็นเหตุการณ์ đọc thế nào?
ผู้เห็นเหตุการณ์ đọc là pûu-hěn-hèet-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-hen-het-kan; 4 âm tiết: pûu (thanh xuống), hěn (thanh lên), hèet (thanh thấp), gaan (thanh trung).