TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้เห็นเหตุการณ์

pûu-hěn-hèet-gaanRTGS phu-hen-het-kan /pʰuː˥˩.hen˩˩˦.heːt̚˨˩.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpเห็นhěnthanh lênphụ âm caoเหดhèetthanh thấpphụ âm caoกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผู้เห็นเหตุการณ์ nghĩa là nhân chứng.

Nghĩa của ผู้เห็นเหตุการณ์

Danh từ

  1. Nhân chứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ witness, eyewitness

Câu hỏi thường gặp

ผู้เห็นเหตุการณ์ nghĩa là gì?

ผู้เห็นเหตุการณ์ (danh từ) nghĩa là nhân chứng.

ผู้เห็นเหตุการณ์ đọc thế nào?

ผู้เห็นเหตุการณ์ đọc là pûu-hěn-hèet-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-hen-het-kan; 4 âm tiết: pûu (thanh xuống), hěn (thanh lên), hèet (thanh thấp), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.