TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้เหยียดผิว

pûu-yìiat-pǐuRTGS phu-yiat-phio /pʰuː˥˩.jia̯t̚˨˩.pʰiw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpเหฺยียดyìiatthanh thấpphụ âm caoผิวpǐuthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผู้เหยียดผิว nghĩa là Người phân biệt chủng tộc.

Nghĩa của ผู้เหยียดผิว

Danh từ

  1. Người phân biệt chủng tộc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ racist

Câu hỏi thường gặp

ผู้เหยียดผิว nghĩa là gì?

ผู้เหยียดผิว (danh từ) nghĩa là Người phân biệt chủng tộc.

ผู้เหยียดผิว đọc thế nào?

ผู้เหยียดผิว đọc là pûu-yìiat-pǐu (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-yiat-phio; 3 âm tiết: pûu (thanh xuống), yìiat (thanh thấp), pǐu (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.