TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้เสียภาษี

pûu-sǐia-paa-sǐiRTGS phu-sia-pha-si /pʰuː˥˩.sia̯˩˩˦.pʰaː˧.siː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpเสียsǐiathanh lênphụ âm caoพาpaathanh trungphụ âm thấpสีsǐithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผู้เสียภาษี nghĩa là người đóng thuế.

Nghĩa của ผู้เสียภาษี

Danh từ

  1. Người đóng thuế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taxpayer

Câu hỏi thường gặp

ผู้เสียภาษี nghĩa là gì?

ผู้เสียภาษี (danh từ) nghĩa là người đóng thuế.

ผู้เสียภาษี đọc thế nào?

ผู้เสียภาษี đọc là pûu-sǐia-paa-sǐi (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-sia-pha-si; 4 âm tiết: pûu (thanh xuống), sǐia (thanh lên), paa (thanh trung), sǐi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.