TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้ออกแบบ

pûu-ɔ̀ɔk-bɛ̀ɛpRTGS phu-ok-baep /pʰuː˥˩.ʔɔːk̚˨˩.bɛːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผู้pûuthanh xuốngphụ âm caoออกɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trungแบบbɛ̀ɛpthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผู้ออกแบบ nghĩa là nhà thiết kế.

Nghĩa của ผู้ออกแบบ

Danh từ

  1. Nhà thiết kế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ designer; architect

Câu hỏi thường gặp

ผู้ออกแบบ nghĩa là gì?

ผู้ออกแบบ (danh từ) nghĩa là nhà thiết kế.

ผู้ออกแบบ đọc thế nào?

ผู้ออกแบบ đọc là pûu-ɔ̀ɔk-bɛ̀ɛp (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-ok-baep; 3 âm tiết: pûu (thanh xuống), ɔ̀ɔk (thanh thấp), bɛ̀ɛp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.