TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้รับจ้างรบ

pûu-ráp-jâang-rópRTGS phu-rap-chang-rop /pʰuː˥˩.rap̚˦˥.t͡ɕaːŋ˥˩.rop̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpรับrápthanh caophụ âm thấpจ้างjâangthanh xuốngphụ âm trungรบrópthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผู้รับจ้างรบ nghĩa là lính đánh thuê, tay sai.

Nghĩa của ผู้รับจ้างรบ

Danh từ

  1. Lính đánh thuê, tay sai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mercenary

Câu hỏi thường gặp

ผู้รับจ้างรบ nghĩa là gì?

ผู้รับจ้างรบ (danh từ) nghĩa là lính đánh thuê, tay sai.

ผู้รับจ้างรบ đọc thế nào?

ผู้รับจ้างรบ đọc là pûu-ráp-jâang-róp (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-rap-chang-rop; 4 âm tiết: pûu (thanh xuống), ráp (thanh cao), jâang (thanh xuống), róp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.