TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้รักชาติ

pûu-rák-châatRTGS phu-rak-chat /pʰuː˥˩.rak̚˦˥.t͡ɕʰaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpรักrákthanh caophụ âm thấpชาดchâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผู้รักชาติ nghĩa là người yêu nước, nhà ái quốc.

Nghĩa của ผู้รักชาติ

Danh từ

  1. Người yêu nước, nhà ái quốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ patriot

Câu hỏi thường gặp

ผู้รักชาติ nghĩa là gì?

ผู้รักชาติ (danh từ) nghĩa là người yêu nước, nhà ái quốc.

ผู้รักชาติ đọc thế nào?

ผู้รักชาติ đọc là pûu-rák-châat (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-rak-chat; 3 âm tiết: pûu (thanh xuống), rák (thanh cao), châat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.