TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้ยืม

pûu-yʉʉmRTGS phu-yuem /pʰuː˥˩.jɯːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpยืมyʉʉmthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผู้ยืม nghĩa là người vay.

Nghĩa của ผู้ยืม

Danh từ

  1. Người vay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ borrower

Câu hỏi thường gặp

ผู้ยืม nghĩa là gì?

ผู้ยืม (danh từ) nghĩa là người vay.

ผู้ยืม đọc thế nào?

ผู้ยืม đọc là pûu-yʉʉm (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-yuem; 2 âm tiết: pûu (thanh xuống), yʉʉm (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.