TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้มีอำนาจ

pûu-mii-am-nâatRTGS phu-mi-am-nat /pʰuː˥˩.miː˧.ʔam˧.naːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpมีmiithanh trungphụ âm thấpอำamthanh trungphụ âm trungนาดnâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผู้มีอำนาจ nghĩa là kẻ độc tài, nhà độc tài.

Nghĩa của ผู้มีอำนาจ

Danh từ

  1. Kẻ độc tài, nhà độc tài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ autocrat, authoritarian, dictator.

Câu hỏi thường gặp

ผู้มีอำนาจ nghĩa là gì?

ผู้มีอำนาจ (danh từ) nghĩa là kẻ độc tài, nhà độc tài.

ผู้มีอำนาจ đọc thế nào?

ผู้มีอำนาจ đọc là pûu-mii-am-nâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-mi-am-nat; 4 âm tiết: pûu (thanh xuống), mii (thanh trung), am (thanh trung), nâat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.