TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้พักอาศัย

pûu-pák-aa-sǎiRTGS phu-phak-a-sai /pʰuː˥˩.pʰak̚˦˥.ʔaː˧.saj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpพักpákthanh caophụ âm thấpอาaathanh trungphụ âm trungไสsǎithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผู้พักอาศัย nghĩa là cư dân.

Nghĩa của ผู้พักอาศัย

Danh từ

  1. Cư dân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resident

Câu hỏi thường gặp

ผู้พักอาศัย nghĩa là gì?

ผู้พักอาศัย (danh từ) nghĩa là cư dân.

ผู้พักอาศัย đọc thế nào?

ผู้พักอาศัย đọc là pûu-pák-aa-sǎi (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-phak-a-sai; 4 âm tiết: pûu (thanh xuống), pák (thanh cao), aa (thanh trung), sǎi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.