TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้ฝึกงาน

pûu-fʉ̀k-ngaanRTGS phu-fuek-ngan /pʰuː˥˩.fɯk̚˨˩.ŋaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpฝึกfʉ̀kthanh thấpphụ âm caoงานngaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผู้ฝึกงาน nghĩa là người học nghề.

Nghĩa của ผู้ฝึกงาน

Danh từ

  1. Người học nghề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trainee, apprentice, intern

Câu hỏi thường gặp

ผู้ฝึกงาน nghĩa là gì?

ผู้ฝึกงาน (danh từ) nghĩa là người học nghề.

ผู้ฝึกงาน đọc thế nào?

ผู้ฝึกงาน đọc là pûu-fʉ̀k-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-fuek-ngan; 3 âm tiết: pûu (thanh xuống), fʉ̀k (thanh thấp), ngaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.