ผู้ฝึกงาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผู้ฝึกงาน nghĩa là người học nghề.
Nghĩa của ผู้ฝึกงาน
Danh từ
- Người học nghề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trainee, apprentice, intern
Câu hỏi thường gặp
ผู้ฝึกงาน nghĩa là gì?
ผู้ฝึกงาน (danh từ) nghĩa là người học nghề.
ผู้ฝึกงาน đọc thế nào?
ผู้ฝึกงาน đọc là pûu-fʉ̀k-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-fuek-ngan; 3 âm tiết: pûu (thanh xuống), fʉ̀k (thanh thấp), ngaan (thanh trung).