TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้ตรวจ

pûu-dtrùuatRTGS phu-truat /pʰuː˥˩.trua̯t̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpตฺรวดdtrùuatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผู้ตรวจ nghĩa là người thanh tra, người kiểm tra.

Nghĩa của ผู้ตรวจ

Danh từ

  1. Người thanh tra, người kiểm tra.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inspector

Câu hỏi thường gặp

ผู้ตรวจ nghĩa là gì?

ผู้ตรวจ (danh từ) nghĩa là người thanh tra, người kiểm tra.

ผู้ตรวจ đọc thế nào?

ผู้ตรวจ đọc là pûu-dtrùuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-truat; 2 âm tiết: pûu (thanh xuống), dtrùuat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.